primordial dwarf

primordial dwarf

A doctor explains the condition of a primordial dwarf to a medical student.

Định nghĩa

Danh từ: primordial dwarf (người lùn nguyên thủy) một dạng người lùn do khiếm khuyết di truyền, trong đó kích thước cơ thể nhỏ bé kết quả của một khiếm khuyết gen, nhưng các bộ phận cơ thể, sự phát triển tâm thần tình dục vẫn bình thường.

dụ sử dụng
  • (Một người lùn nguyên thủy thường vóc dáng nhỏ bé nhưng tỷ lệ cơ thể bình thường.)
  • (Chẩn đoán người lùn nguyên thủy được xác nhận thông qua xét nghiệm di truyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • (Chứng lùn nguyên thủy một tình trạng hiếm gặp ảnh hưởng đến sự tăng trưởng từ những giai đoạn phát triển sớm nhất.)
  • (Trong tài liệu y khoa, người lùn nguyên thủy được phân loại dưới chứng lùn không sụn.)
Biến thể từ gần giống
  • Primordial dwarfism (danh từ): chứng lùn nguyên thủy.
    • Primordial dwarfism is caused by mutations in specific genes. (Chứng lùn nguyên thủy do đột biếncác gen cụ thể gây ra.)
  • Achondroplastic dwarf (danh từ): người lùn không sụn (một dạng lùn khác có thể liên quan).
    • Unlike a primordial dwarf, an achondroplastic dwarf often has disproportionate body parts. (Không giống người lùn nguyên thủy, người lùn không sụn thường các bộ phận cơ thể không cân đối.)
Từ đồng nghĩa
  • Genetic dwarf: người lùn di truyền.
  • Congenital dwarf: người lùn bẩm sinh.
Các cụm từ liên quan
  • Primordial dwarf syndrome: hội chứng lùn nguyên thủy.
    • The patient was diagnosed with primordial dwarf syndrome at birth. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc hội chứng lùn nguyên thủy khi mới sinh.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ y khoa này.)